Tủ dụng cụ đồ nghề 424pcs TOPTUL GE-42430
Model: GE-42430
Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - TAIWAN
Nhập khẩu và phân phối: www.thietbioto.vn
Tủ dụng cụ đồ nghề 424pcs TOPTUL GE-42430
Mô tả sản phẩm:
Bao gồm: Xe đẩy dụng cụ TCBT0703
Ngăn 1 bao gồm:
Bộ tuýp 49pcs TOPTUL GEA0491
Bộ đầu tuýp lục giác đầu vuông 1/2" (L=55 mm)
BCDA1605 - 5,BCDA1606 - 6,BCDA1607 - 7,BCDA1608 - 8,BCDA1610 - 10,BCDA1612 - 12,BCDA1614 - 14 mm
Bộ đầu tuýp lục giác dài đầu vuông 1/2" (L=80 mm)
BCWA1605 - 5,BCWA1606 - 6,BCWA1607 - 7,BCWA1608 - 8,BCWA1610 - 10,BCWA1612 - 12,BCWA1614 - 14 mm
Bộ đầu tuýp sao đầu vuông 1/2" (L=55 mm)
BCFA1627 - T27,BCFA1630 - T30,BCFA1640 - T40,BCFA1645 - T45,BCFA1650 - T50,BCFA1655 - T55,BCFA1660 - T60
Bộ đầu tuýp sao dài đầu vuông 1/2" (L=80 mm)
BCXA1627 - T27,BCXA1630 - T30,BCXA1640 - T40,BCXA1645 - T45,BCXA1650 - T50,BCXA1655 - T55,BCXA1660 - T60
Bộ đầu tuýp sao chống tháo đầu vuông 1/2" (L=55 mm)
BCLA1627 - T27,BCLA1630 - T30,BCLA1640 - T40,BCLA1645 - T45,BCLA1650 - T50,BCLA1655 - T55,BCLA1660 - T60
Bộ đầu tuýp spline đầu vuông 1/2" (L=55 mm)
BCHA1605 - M5,BCHA1606 - M6,BCHA1608 - M8,BCHA1610 - M10,BCHA1612 - M12,BCHA1614 - M14,BCHA1616 - M16
Bộ đầu tuýp Ribe đầu vuông 1/2" (L=55 mm)
BCQA1608 - M8,BCQA1609 - M9,BCQA1610 - M10,BCQA1612 - M12,BCQA1613 - M13,BCQA1614 - M14,BCQA1616 - M16
Bộ tuýp 64pcs TOPTUL GED0641
Tuýp lục giác 1/2"
BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm
Bộ khẩu sâu 6 cạnh đầu vuông 1/2" loại Flank
BAEE1608 - 8,BAEE1609 - 9,BAEE1610 - 10,BAEE1611 - 11,BAEE1612 - 12,BAEE1613 - 13,BAEE1614 - 14,BAEE1615 - 15,BAEE1616 - 16,BAEE1617 - 17,BAEE1618 - 18,BAEE1619 - 19,BAEE1620 - 20,BAEE1621 - 21,BAEE1622 - 22,BAEE1623 - 23,BAEE1624 - 24,BAEE1626 - 26,BAEE1627 - 27,BAEE1628 - 28,BAEE1630 - 30,BAEE1632 - 32 mm
Bộ khẩu sao đầu vuông 1/2"
BAED1610 - E10,BAED1611 - E11,BAED1612 - E12,BAED1614 - E14,BAED1616 - E16,BAED1618 - E18,BAED1620 - E20,BAED1622 - E22
KABP1617~1621 – Khẩu tuýp hơi sâu thành mỏng 6 cạnh đầu vuông 1/2", dòng Pro-Series, bọc nhựa
KABP1617 - 17,KABP1619 - 19,KABP1621 - 21 mm
CJRM1626 – Cần siết tự động đảo chiều 72 răng đầu vuông 1/2", có nút nhả nhanh
CJCK1640 – Cần siết tự động đảo chiều siêu dài 48 răng đầu vuông 1/2", có nút nhả nhanh
CFKA1615 – Cần xiết lắc léo đầu vuông 1/2", dài 15"
CAAA1605 & CAAA1610 – Thanh nối đầu vuông 1/2"
5" và 10"
CAHA1678 – Khớp nối vạn năng đầu vuông 1/2"
CAGA1216 – Đầu chuyển 3 ngả 3/8"(cái) × 1/2"(đực)
BAAT1616 & BAAT1621 – Khẩu mở bugi nam châm đầu vuông 1/2"
16 và 21 mm
Ngăn 2 bao gồm:
Bộ dụng cụ 3/8" 30 chi tiết GEA3005
Bộ khẩu 6 cạnh đầu vuông 3/8" loại Flank
BAEA1208 - 8,BAEA1209 - 9,BAEA1210 - 10,BAEA1211 - 11, BAEA1212 - 12,BAEA1213 - 13,BAEA1214 - 14,BAEA1215 - 15,BAEA1216 - 16, BAEA1217 - 17,BAEA1218 - 18, BAEA1219 - 19,BAEA1220 - 20,BAEA1221 - 21,BAEA1222 - 22,BAEA1224 - 24 mm
Bộ khẩu sâu 6 cạnh đầu vuông 3/8" loại Flank
BAEE1208 - 8,BAEE1210 - 10,BAEE1212 - 12,BAEE1213 - 13,BAEE1214 - 14,BAEE1217 - 17,BAEE1219 - 19 mm
Bộ thanh nối đầu vuông 3/8"
CAAA1203 - 3",CAAA1206 - 6",CAAA1210 - 10"
CTCK1220 – Cần chữ T trượt đầu vuông 3/8"
CAHA1254 – Khớp nối vạn năng đầu vuông 3/8"
CJBG1220 – Cần siết tự động đảo chiều 36 răng đầu vuông 3/8", có nút nhả nhanh
CJHM1228 – Cần siết tự động đảo chiều linh hoạt 72 răng đầu vuông 3/8", có nút nhả nhanh
Bộ dụng cụ đồ nghề 114pcs GEDB431
Tuýp lục giác dài 1/4" 13pcs BAEE0804~0814
BAEE0804 - 4, BAEE084E - 4.5, BAEE0805 - 5, BAEE085E - 5.5, BAEE0806 - 6, BAEE0807 - 7, BAEE0808 - 8, BAEE0809 - 9, BAEE0810 - 10, BAEE0811 - 11, BAEE0812 - 12, BAEE0813 - 13,
Bộ tuýp sao 1/4" mở bulong 5pcs
BAED0804 - E4,BAED0805 - E5,BAED0806 - E6,BAED0807 - E7,BAED0808 - E8, BAED0810 - E8
Tuýp sao dài 1/4"
. Size: BAEH0804 - E4,BAEH0805 - E5,BAEH0806 - E6,BAEH0807 - E7,BAEH0808 - E8,BAEH0810 - E10
Mũi vít lục giác 1/4"
. Size:BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8,BCDA0810 - 10 mm
Đầu tuýp sao 1/4"
. Size: BCNA0810 - T10,BCNA0815 - T15,BCNA0820 - T20,BCNA0825 - T25,BCNA0827 - T27,BCNA0830 - T30,BCNA0840 - T40
Đầu tuýp sao 1/4"
. Size: BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40
Vít sao lỗ 1/4" BCLA0808~0840
. Size: BCLA0808 - T8,BCLA0810 - T10,BCLA0815 - T15,BCLA0820 - T20,BCLA0825 - T25,BCLA0827 - T27,BCLA0830 - T30,BCLA0840 - T40
Đầu tuýp từ tính 1/4" CAEE0820
Cây nối 1/4" CAAA0802~0806
. Size: 2", 4", 6" (L)
Đầu lắt léo 1/4" CAHD0834
Tay vặn tự động 1/4" CJHM0814
Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815
Tay vặn tự động 1/4" CJTV0818
Tay vặn 1/4" CAUB0826
Bộ lục giác GAAL0917
. Size: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Bộ lục giác đầu sao GAAL0924
. Size: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50
Tua vít bake FBAB0006~0315
. Size: FBAB0006 - PH0x60,FBAB0108 - PH1x80,FBAB0210 - PH2x100,FBAB0315 - PH3x150
Tua vít dẹt FAAB0308~0818
. Size: FAAB0308 - 3.0x75,FAAB3E10 - 3.5x100,FAAB0410 - 4.0x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E15 - 6.5x150,FAAB0808 - 8.0x175
Cây nạy 8" JCBA0608
Bộ tua vít 19 trong 1 GAAR1002
Bao gồm:
- Tay vặn 7/16"
- Cần nối 1/4" x 5/16" - 115 mm (L)
- Đầu mũi vít 2 đầu bake và dẹt 1/4"
. Size: PH1x 5mm & PH2x 6mm - 75mm (L)
- Đầu mũi vít đầu bake và dẹt 5/16"
. Size: PH3x8mm - 75mm (L)
- Đầu mũi vít 2 đầu bake 1/4"
. Size:PZ1xPZ2 - 75mm (L)
- Mũi vít 2 đầu sao 1/4"
. Size: T15xT20 & T25xT30 - 75mm (L)
- Đầu mũi vít lục giác 1/4"
. Size: 2.5mmx3mm & 4mmx5mm - 75mm (L)
Ngăn 3 bao gồm:
Bộ dụng cụ búa đột đục 12pcs TOPTUL GEA0123
HAAA0532 – Búa nguội kỹ thuật 500 g
HAAF3530 – Búa đầu nhựa mềm Ø35 mm
Bộ đột chốt
HBAA0212 - 2×120,HBAA0313 - 3×130,HBAA0415 - 4×150,HBAA0516 - 5×160,HBAA0618 - 6×180 mm
HBAB0414 – Đột côn 4×140 mm
Bộ đục dẹp
HCAB1014 - 10×140,HCAB1215 - 12×150,HCAB1918 - 19×180,HCAB2522 - 25×220 mm
Khay đầu tuýp đen 3/8" & 1/2" 75pcs Toptul GED7528
Đầu tuýp đen lục giác 3/8"
. Size: KABA1208 - 8,KABA1210 - 10,KABA1211 - 11,KABA1212 - 12,KABA1213 - 13,KABA1214 - 14,KABA1215 - 15,KABA1216 - 16,KABA1217 - 17,KABA1219 - 19 mm
Tuýp lục giác đen 3/8"
. Size: KABE1208 - 8,KABE1210 - 10,KABE1211 - 11,KABE1212 - 12,KABE1213 - 13,KABE1214 - 14,KABE1216 - 16,KABE1217 - 17,KABE1219 - 19 mm
Đầu nối 3/8" KACE1203
. Chiều dài: 3" (L)
Đầu chuyển lắt léo 3/8" KACN120B
Đầu chuyển KACA1208
. Size: 3/8" (F) x 1/4" (M)
Đầu chuyển KACA1216
. Size: 3/8" (F) x 1/2" (M)
Đầu chuyển KADC1208
. Size: 3/8" Dr. x 1/4" (H)
Đầu tuýp lục giác đen 1/2" KABA1608~1632
. Size: KABA1608 - 8,KABA1610 - 10,KABA1611 - 11,KABA1612 - 12,KABA1613 - 13,KABA1614 - 14,KABA1615 - 15,KABA1616 - 16,KABA1617 - 17,KABA1618 - 18,KABA1619 - 19,KABA1620 - 20,KABA1621 - 21,KABA1622 - 22,KABA1623 - 23,KABA1624 - 24,KABA1625 - 25,KABA1626 - 26,KABA1627 - 27,KABA1628 - 28,KABA1629 - 29,KABA1630 - 30,KABA1632 - 32 mm
Tuýp lục giác 1/2" KABE1610~1632
. Size: KABE1610 - 10,KABE1611 - 11,KABE1612 - 12,KABE1613 - 13,KABE1614 - 14,KABE1615 - 15,KABE1616 - 16,KABE1617 - 17,KABE1618 - 18,KABE1619 - 19,KABE1620 - 20,KABE1621 - 21,KABE1622 - 22,KABE1623 - 23,KABE1624 - 24,KABE1625 - 25,KABE1626 - 26,KABE1627 - 27,KABE1628 - 28,KABE1629 - 29,KABE1630 - 30,KABE1632 - 32 mm
Cần nối 1/2" KACE1603~1610
. Chiều dài:KACE1603 - 3",KACE1605 - 5",KACE1610 - 10" (L)
Đầu tuýp lắt léo 1/2" KACN160B
Đầu chuyển KACA1612
. Size: 1/2" (F) x 3/8" (M)
Đầu chuyển KACA1624
. Size: 1/2" (F) x 3/4" (M)
Ngăn 4 bao gồm:
Bộ đầu tuýp 7 món GEA0703
AEEC0607 - 6x7,AEEC0809 - 8x9,AEEC1011 - 10x11,AEEC1213 - 12x13,AEEC1415 - 14x15,AEEC1617 - 16x17,AEEC1819 - 18x19 mm
Bộ cờ lê 39pcs TOPTUL GED0392
Bộ cờ lê vòng miệng hiệu suất cao, góc nghiêng 15°
AAEX0606 - 6,AAEX0707 - 7,AAEX0808 - 8,AAEX0909 - 9,AAEX1010 - 10,AAEX1111 - 11,AAEX1212 - 12,AAEX1313 - 13,AAEX1414 - 14,AAEX1515 - 15,AAEX1616 - 16,AAEX1717 - 17,AAEX1818 - 18,AAEX1919 - 19,AAEX2020 - 20,AAEX2121 - 21,AAEX2222 - 22,AAEX2424 - 24,AAEX2727 - 27,AAEX3030 - 30,AAEX3232 - 32 mm
Bộ cờ lê vòng miệng bánh cóc đầu linh hoạt dòng Pro-Series
AOAH0808 - 8,AOAH1010 - 10,AOAH1212 - 12,AOAH1313 - 13,AOAH1414 - 14,AOAH1717 - 17, AOAH1919 - 19 mm
Bộ cờ lê ống
AEEA0809 - 8×9,AEEA1011 - 10×11,AEEA1213 - 12×13,AEEA1417 - 14×17,AEEA1922 - 19×22 mm
Bộ cờ lê vòng hai đầu, góc nghiêng 75°
AAEI0809 - 8×9,AAEI1011 - 10×11,AAEI1213 - 12×13,AAEI1415 - 14×15,AAEI1617 - 16×17,AAEI1819 - 18×19 mm
Ngăn 5 bao gồm:
Bộ dụng cụ đo đạc cắt 11pcs TOPTUL GEA0112
SBBA0515 – Kéo điện đa năng
IAAD1905M – Thước cuộn hệ mét 5m
IABA0300 – Thước thẳng inox (30 cm)
IACA0150 – Thước cặp inox 0–150 mm
IBAA0150 – Thước đo góc inox
ICAC0122 – Dưỡng đo bước ren 4~48 (hệ SAE)
ICAB0124 – Dưỡng đo bước ren 0.25~6 (hệ mét)
ICAA0020 – Căn lá 0.05~1.00 mm (hệ mét)
IDAA0208 – Mũi vạch dấu thép
HBBF0155 – Đột tâm tự động điều chỉnh loại hạng nặng
SCAD1817 – Dao rọc đa năng kèm lưỡi dự phòng
Bộ dụng cụ đồ nghề cầm tay 23pcs TOPTUL GED0235
DBBB2207 – Kìm điện đa năng 7"
DFBB2208 – Kìm mũi nhọn dài 8"
DFBA2208 – Kìm mũi cong 8"
DEBC2207 – Kìm cắt chéo hạng nặng 7"
DDBA2210 – Kìm mỏ quạ khớp hộp 10"
DCAA1207 – Kìm phe ngoài mũi cong 90° 7"
DCAB1207 – Kìm phe ngoài mũi thẳng 7"
DCAC1207 – Kìm phe trong mũi cong 90° 7"
DCAD1207 – Kìm phe trong mũi thẳng 7"
DAAQ1A10 – Kìm bấm chết mỏ cong có lưỡi cắt dây 10"
DIBB2009 – Kìm bấm cos đa năng 9"
JJAG3E63 – Thanh nam châm hút chi tiết dạng thu gọn 130–640 mm (1.6 kg)
JCAB2312 – Vét lốp 12"
NBBA0212 – Chổi vệ sinh heo dầu phanh 2 hàng
JJAP1219 – Nêm tháo ốp 30 × 190 mm
SCAA2017 – Dao rọc hạng nặng kèm lưỡi dự phòng
SDBA0808 – Dũa vuông 8"
SDBB0821 – Dũa dẹt 8"
SDBC0821 – Dũa bán nguyệt 8"
SDBD0808 – Dũa tròn 8"
SDBE0815 – Dũa tam giác 8"
JJAE0612 – Dụng cụ tháo tappi cửa
JDAD3225 – Dao cạo mép hàn inox 32 × 217 mm